menu_book
見出し語検索結果 "hươu cao cổ" (1件)
日本語
名麒麟
Hươu cao cổ có cổ dài.
麒麟は首が長い。
swap_horiz
類語検索結果 "hươu cao cổ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hươu cao cổ" (2件)
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。
Hươu cao cổ có cổ dài.
麒麟は首が長い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)